Liên hệ với chúng tôi

Số điện thoại: 0329676737
Địa chỉ:
Hotline: 0329676737
Đặt lịch
bg-menu

Thở bằng miệng có hại không? Nguyên nhân và cách khắc phục

    Thở bằng miệng là tình trạng phổ biến thường xảy ra khi đường thở qua mũi bị cản trở hoặc do thói quen lâu dài. Nếu không điều chỉnh sớm, tình trạng có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, răng miệng và sự phát triển hàm mặt. Nha khoa Orion giúp bạn hiểu nguyên nhân và cách khắc phục để hạn chế biến chứng và cải thiện hô hấp qua bài viết sau.

    Dấu hiệu nhận biết một người đang thở bằng miệng

    Các dấu hiệu nhận biết một người đang có xu hướng thở bằng miệng thường được thể hiện rõ qua thói quen sinh hoạt, giấc ngủ và tình trạng răng miệng:

    • Ngáy to khi ngủ: Thường xuất hiện khi ngủ há miệng và luồng khí đi qua đường hô hấp trên bị cản trở, tạo âm rung rõ ở vùng họng.

    • Miệng khô, hơi thở có mùi: Thường xuyên khô miệng, đặc biệt vào buổi sáng sau khi ngủ dậy, kèm theo hơi thở có mùi do giảm tiết nước bọt.

    • Thở há miệng khi nghỉ ngơi hoặc khi ngủ: Quan sát thấy miệng thường xuyên mở, môi không khép kín hoàn toàn ngay cả khi không vận động.

    • Mệt mỏi sau khi ngủ dậy: Dễ cảm thấy không tỉnh táo, uể oải dù đã ngủ đủ thời gian.

    • Môi khô, nứt nhẹ: Môi thường xuyên khô, dễ bong tróc do không khí đi trực tiếp qua khoang miệng.

    Dấu hiệu nhận biết một người đang thở bằng miệng

    Thở bằng miệng thường biểu hiện qua giấc ngủ, hơi thở và răng miệng

    Các nguyên nhân thở bằng miệng thường gặp 

    Thở bằng miệng thường xuất phát từ tình trạng cản trở đường thở qua mũi hoặc do một số yếu tố bệnh lý và thói quen sinh lý liên quan:

    • Hen suyễn: Đường dẫn khí trong phế quản bị viêm và co hẹp do phản ứng với tác nhân kích thích, làm luồng khí lưu thông khó khăn. Người bệnh có xu hướng chuyển sang thở bằng miệng để đảm bảo đủ lượng không khí.

    • Nghẹt mũi do bệnh lý hô hấp: Các tình trạng như cảm lạnh, cúm, viêm xoang mạn tính hoặc viêm mũi dị ứng có thể làm giảm lưu thông khí qua mũi. Khi đó, người bệnh thường phải thở bằng miệng để dễ chịu hơn khi hô hấp.

    • Lệch vách ngăn mũi: Cấu trúc vách ngăn bị lệch làm cản trở một phần hoặc toàn bộ luồng không khí đi qua mũi khiến người bệnh duy trì thói quen thở bằng miệng để bù lại sự thiếu hụt luồng khí.

    • Dị tật bẩm sinh vùng miệng - mặt: Các tình trạng như sứt môi hoặc hở hàm ếch làm thay đổi cấu trúc giải phẫu, ảnh hưởng đến chức năng hô hấp. Trong nhiều trường hợp, thở bằng miệng có thể kéo dài nếu chưa can thiệp phẫu thuật.

    • Polyp mũi: Sự phát triển của polyp trong khoang mũi làm thu hẹp đường thở và cản trở lưu thông không khí. Nếu không điều trị, tình trạng thở bằng miệng diễn ra thường xuyên hơn.

    • Căng thẳng và rối loạn nhịp thở: Tình trạng stress kéo dài có thể kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, làm nhịp thở trở nên nhanh và nông. Khi đó, một số người dễ chuyển sang thở bằng miệng thay vì thở qua mũi.

    Các nguyên nhân thở bằng miệng thường gặp 

    Thở bằng miệng thường do tắc nghẽn đường thở, bệnh lý hô hấp hoặc rối loạn nhịp thở 

    Thở bằng miệng có hại không?

    Thở bằng miệng không phải là cách hô hấp tối ưu so với thở bằng mũi trong điều kiện sinh lý bình thường. Khi thở bằng miệng, cơ thể có thể hấp thụ oxy kém hiệu quả hơn so với đường thở qua mũi, đồng thời mất đi cơ chế lọc và điều hòa không khí tự nhiên.

    Ở đường thở qua mũi, không khí được làm sạch nhờ lông mũi và niêm mạc, giúp giữ lại bụi bẩn, vi khuẩn và các tác nhân gây dị ứng trước khi đi vào phổi. Bên cạnh đó, cấu trúc cuống mũi còn giúp làm ấm và làm ẩm không khí, giúp bảo vệ niêm mạc đường hô hấp tốt hơn.

    Ngược lại, khi thở bằng miệng, không khí đi thẳng vào họng và phổi mà không qua bước lọc và điều hòa này. Điều đó khiến không khí thường khô và lạnh hơn, dễ gây kích ứng niêm mạc, từ đó làm tăng nguy cơ viêm họng và các bệnh lý đường hô hấp.

    Thở bằng miệng có hại không?

    Thở bằng miệng làm giảm hiệu quả lọc và điều hòa không khí của đường hô hấp

    Tác động sức khỏe khi thở bằng miệng kéo dài

    Thở bằng miệng kéo dài tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe mà không phải ai cũng nhận ra, từ răng miệng, giấc ngủ cho đến sự phát triển thể chất và trí tuệ.

    Rối loạn khớp cắn và phát triển hàm mặt

    Vị trí của lưỡi quyết định phần lớn hướng phát triển của cung hàm. Khi lưỡi không tựa lên vòm miệng do thói quen thở miệng, lực tác động lên hàm bị mất cân đối. Cung hàm dần hẹp lại, vòm miệng trở nên cao hơn mức bình thường. Ở trẻ trong độ tuổi phát triển, điều này còn kéo theo nguy cơ răng vẩu, cằm lùi hoặc khuôn mặt có xu hướng dài ra theo chiều dọc.

    ▷ Tìm hiểu thêm: Rối loạn khớp thái dương hàm là bệnh gì? Có chữa được không?

    Rối loạn khớp cắn và phát triển hàm mặt

    Thở bằng miệng kéo dài có thể ảnh hưởng đến sự phát triển hàm và khớp cắn

    Nguy cơ rối loạn giấc ngủ

    Khi ngủ với miệng há, các mô mềm ở vùng họng không còn được nâng đỡ, dễ xẹp xuống và làm hẹp đường dẫn khí. Đây là cơ chế thúc đẩy ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ, gây thiếu oxy và làm gián đoạn giấc ngủ nhiều lần trong đêm. Nếu kéo dài, tình trạng này làm tăng nguy cơ tăng huyết áp và bệnh lý tim mạch.

    Ảnh hưởng đến răng miệng

    Nước bọt giữ vai trò cân bằng môi trường khoang miệng và bảo vệ men răng khỏi vi khuẩn. Thở miệng khiến nước bọt bốc hơi liên tục, khoang miệng mất độ ẩm cần thiết. Vi khuẩn gây hại nhân cơ hội này phát triển mạnh hơn, làm tăng nguy cơ sâu răng, viêm nướu và hôi miệng.

    Ảnh hưởng đến học tập và hành vi ở trẻ

    Não trẻ em đang phát triển rất nhạy với tình trạng thiếu oxy và ngủ không đủ giấc. Trẻ thở miệng thường xuyên dễ mất tập trung, hay cáu gắt và học tập kém hiệu quả hơn bạn cùng lứa. Một số trường hợp có biểu hiện tương tự rối loạn tăng động giảm chú ý, cần được bác sĩ thăm khám để phân biệt và có hướng xử lý phù hợp.

    Ảnh hưởng đến học tập và hành vi ở trẻ

    Thở bằng miệng kéo dài có thể ảnh hưởng đến hành vi và khả năng tập trung ở trẻ

    Cách khắc phục tình trạng thở bằng miệng

    Hướng điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân gốc rễ, có thể là dùng thuốc, điều chỉnh thói quen, chỉnh nha hoặc phẫu thuật.

    Dùng thuốc thông mũi

    Khi nghẹt mũi do cảm lạnh hoặc viêm mũi dị ứng là thủ phạm, điều trị bằng thuốc thường được ưu tiên trước. Tùy tình trạng, bác sĩ có thể chỉ định:

    • Thuốc kháng histamin: Giảm phản ứng dị ứng, giảm sưng nề niêm mạc mũi.

    • Thuốc giảm nghẹt mũi: Giúp co mạch, thông thoáng đường thở nhanh chóng.

    • Thuốc xịt mũi corticosteroid: Kiểm soát viêm mãn tính, phù hợp dùng dài ngày theo chỉ định.

    Điều chỉnh tư thế ngủ

    Tư thế nằm ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ thông thoáng của đường thở trong khi ngủ. Nằm nghiêng giúp vùng họng ít bị xẹp hơn so với nằm ngửa. Kê gối cao từ 30 đến 60 độ cũng giúp không khí đi qua mũi dễ dàng hơn suốt đêm.

    ▷ Đọc thêm về: Hướng dẫn Mewing đúng cách giúp mũi cao cho người mới bắt đầu

    Điều chỉnh tư thế ngủ

    Điều chỉnh tư thế ngủ giúp giảm tình trạng thở bằng miệng khi ngủ

    Phẫu thuật xử lý tắc nghẽn đường thở vùng mũi họng

    Khi nguyên nhân là phì đại amidan, polyp mũi hoặc dị dạng cấu trúc giải phẫu mà thuốc không giải quyết được, phẫu thuật sẽ được cân nhắc. Sau can thiệp, đường thở mũi được khơi thông, người bệnh giảm dần sự phụ thuộc vào thở miệng. Ở trẻ em, bác sĩ có thể kết hợp thêm khí cụ mở rộng vòm miệng để hỗ trợ phát triển hàm đúng hướng.

    Chỉnh nha 

    Với những trường hợp thở miệng có nguyên nhân từ lệch khớp cắn hay cấu trúc hàm bất thường, chỉnh nha là bước điều trị không thể bỏ qua. Niềng răng hoặc các khí cụ chuyên dụng giúp đưa răng và hàm trở về đúng vị trí, tạo điều kiện để lưỡi đặt đúng chỗ và người bệnh dần duy trì được thói quen thở mũi. 

    Chỉnh nha 

    Chỉnh nha giúp đưa răng và hàm về đúng vị trí, hỗ trợ người bệnh duy trì thở mũi lâu dài

    Điều trị ngưng thở khi ngủ bằng thiết bị CPAP

    Với bệnh nhân ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, thiết bị CPAP là lựa chọn điều trị phổ biến. Máy cung cấp luồng khí áp lực dương liên tục qua mặt nạ, giữ cho đường thở không bị xẹp lại trong suốt giấc ngủ, giảm thiểu tình trạng thở miệng và các biến chứng liên quan.

    Các lưu ý và bài tập cải thiện thói quen thở bằng miệng

    Bên cạnh điều trị y tế, một số thay đổi trong sinh hoạt hằng ngày có thể hỗ trợ đáng kể quá trình cải thiện thói quen thở bằng miệng:

    • Xử lý bệnh lý nền trước tiên: Viêm mũi dị ứng, viêm xoang hay viêm amidan mãn tính là những nguyên nhân thường gặp khiến mũi bị tắc, buộc cơ thể phải chuyển sang thở miệng. Khi các bệnh lý này được kiểm soát tốt, đường thở mũi thông thoáng trở lại và thói quen thở miệng cũng dần được cải thiện theo.

    • Tập thở mũi kết hợp kiểm soát căng thẳng: Dành thời gian mỗi ngày để luyện thở chậm, sâu bằng mũi giúp cơ thể quen dần với nhịp thở sinh lý tự nhiên. Căng thẳng kéo dài dễ khiến nhịp thở trở nên nông và mất kiểm soát, vì vậy giảm stress cũng là một phần quan trọng trong quá trình cải thiện.

    • Bài tập tại nhà: Thở chậm bằng mũi kết hợp các động tác nhẹ vùng đầu và cổ giúp tăng nhận thức về hơi thở trong sinh hoạt hằng ngày. Ngoài ra, kỹ thuật nín thở ngắn có kiểm soát được ghi nhận có tác dụng hỗ trợ điều hòa nhịp thở, giúp hình thành thói quen thở mũi ổn định và bền vững hơn theo thời gian.

    Các lưu ý và bài tập cải thiện thói quen thở bằng miệng

    Thở bằng miệng có thể cải thiện bằng cách điều chỉnh nguyên nhân và thói quen hô hấp

    Giải đáp câu hỏi thường gặp về thở bằng miệng

    Dưới đây là phần giải đáp những câu hỏi thường gặp về thở bằng miệng giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu và cách khắc phục tình trạng này.

    Làm sao để nhận biết một người có xu hướng thở bằng miệng?

    Có thể nhận biết qua các dấu hiệu như há miệng khi nghỉ ngơi hoặc khi ngủ, ngáy to, môi khô và hơi thở có mùi. Ngoài ra, người bệnh thường mệt mỏi ban ngày, khó tập trung và đôi khi có giọng nói khàn hoặc giọng mang âm mũi.

    Biện pháp hạn chế hình thành thói quen thở bằng miệng ở trẻ nhỏ là gì?

    Để hạn chế thói quen thở bằng miệng ở trẻ nhỏ, cần tập trung điều trị triệt để các nguyên nhân gây tắc nghẽn đường thở (viêm mũi, VA, amidan) và luyện tập lại phản xạ thở bằng mũi. Can thiệp sớm giúp tránh các biến chứng như biến dạng xương hàm, hô răng hay viêm đường hô hấp.

    Có thể phòng tránh thói quen thở bằng miệng không?

    Có thể hạn chế nguy cơ thở bằng miệng (đặc biệt ở trẻ em) bằng cách kiểm soát sớm các vấn đề như nghẹt mũi, viêm mũi dị ứng hoặc rối loạn giấc ngủ. Tuy không phải lúc nào cũng ngăn ngừa hoàn toàn được, nhưng việc phát hiện sớm và điều chỉnh kịp thời giúp giảm nguy cơ hình thành thói quen này.

    Thở bằng miệng không chỉ là thói quen đơn giản mà có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, răng miệng và sự phát triển hàm mặt nếu kéo dài. Việc nhận biết sớm nguyên nhân và điều chỉnh đúng cách sẽ giúp cải thiện hô hấp và hạn chế biến chứng. Nếu đang gặp tình trạng này, bạn nên thăm khám sớm tại Nha khoa Orion để được tư vấn và hướng xử lý phù hợp.

    Tiêu đề
    Tiêu đề 2

    Mục lục bài viết

      Chia sẻ từ nha khoa Orion

      Bài viết liên quan

      article

      Bảng màu răng sứ: Cách chọn màu răng sứ đẹp và tự nhiên

      Bảng màu răng sứ giúp lựa chọn màu răng sứ phù hợp, mang lại hàm răng trắng đẹp tự nhiên, hài hòa và đảm bảo thẩm mỹ cho nụ cười rạng rỡ hiện nay.

      Xem chi tiết
      article

      Các loại niềng răng phổ biến hiện nay và cách chọn phù hợp

      Tìm hiểu các loại niềng răng phổ biến hiện nay như niềng răng mắc cài kim loại, sứ hay niềng răng trong suốt. Tham khảo giá và ưu nhược điểm của từng loại.

      Xem chi tiết
      article

      Trồng răng Implant có nguy hiểm không? Có biến chứng không?

      Trồng răng Implant có nguy hiểm không? Tìm hiểu các biến chứng thường gặp, nguyên nhân và cách cấy Implant an toàn, hạn chế rủi ro sau điều trị hiệu quả.

      Xem chi tiết
      article

      Răng chết tủy có nguy hiểm không? Cách xử lý hiệu quả

      Răng chết tủy có nguy hiểm không? Tìm hiểu dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị giúp hạn chế biến chứng, bảo tồn răng hiệu quả an toàn và lâu dài.

      Xem chi tiết
      article

      Lỡ nuốt mắc cài có sao không? Cách xử lý và phòng tránh đúng cách

      Nuốt mắc cài có sao không? Tìm hiểu các tác động đến sức khỏe, cách xử lý kịp thời và biện pháp phòng tránh bung sút hiệu quả trong quá trình niềng răng.

      Xem chi tiết

      Gọi Hotline